“dub” in Vietnamese
Definition
Thêm giọng mới cho phim hay chương trình bằng ngôn ngữ khác, hoặc đặt tên mới/bí danh cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lồng tiếng' thường dùng cho phim, ví dụ 'lồng tiếng phim sang tiếng Việt'. Khi đặt biệt danh thì dùng trong tình huống bạn bè, ít trang trọng. Không nhầm với dub (âm nhạc).
Examples
I prefer to watch movies with subtitles rather than dubbed versions.
Tôi thích xem phim có phụ đề hơn bản **lồng tiếng**.
They dub me 'the night owl' because I stay up so late.
Mọi người **đặt biệt danh** tôi là 'cú đêm' vì tôi hay thức muộn.
The cartoon was dubbed for children.
Bộ phim hoạt hình này đã được **lồng tiếng** cho trẻ em.
They will dub the movie into French.
Họ sẽ **lồng tiếng** bộ phim sang tiếng Pháp.
She was dubbed 'The Queen' by her friends.
Cô ấy được bạn bè **đặt biệt danh** là 'The Queen'.
Everyone at work dubbed him 'Mr. Fix-It' because he solves every problem.
Mọi người ở công ty **đặt biệt danh** cho anh ấy là 'Mr. Fix-It' vì anh ấy giải quyết mọi vấn đề.