zoning” in Vietnamese

quy hoạch phân khuphân vùng (quy hoạch đô thị)

Definition

Quy hoạch phân khu là hệ thống chia đất khu vực thành các vùng có chức năng riêng, như để ở, thương mại hoặc công nghiệp, dưới sự quy định của chính quyền địa phương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quy hoạch phân khu' chủ yếu dùng trong chuyên ngành quy hoạch đô thị, luật pháp hoặc bất động sản; các cụm như 'luật quy hoạch phân khu', 'thay đổi quy hoạch phân khu', 'giấy phép phân khu' thường gặp. Không dùng trong giao tiếp bình thường trừ khi nói về đất đai.

Examples

The city uses zoning to separate homes from factories.

Thành phố sử dụng **quy hoạch phân khu** để tách khu dân cư khỏi nhà máy.

Zoning laws decide what can be built in each area.

Luật **quy hoạch phân khu** quyết định mỗi khu vực được xây dựng gì.

There was a debate about changing the zoning near the park.

Có một cuộc tranh luận về việc thay đổi **quy hoạch phân khu** gần công viên.

Because of new zoning rules, they can't open a restaurant there anymore.

Vì quy định **quy hoạch phân khu** mới, họ không thể mở nhà hàng ở đó nữa.

I'm not sure if the zoning here allows apartments above shops.

Tôi không chắc **quy hoạch phân khu** ở đây có cho phép xây căn hộ trên các cửa hàng không.

Developers often try to get zoning changed to build bigger projects.

Các nhà đầu tư thường tìm cách thay đổi **quy hoạch phân khu** để xây dự án lớn hơn.