zap” in Vietnamese

chuyển kênh (nhanh)làm giật điện

Definition

Đánh hoặc phá hủy thứ gì đó đột ngột, đặc biệt bằng điện; cũng để chỉ thay đổi kênh TV rất nhanh. Cũng có thể dùng khi làm việc gì đó rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, thường xuất hiện trong bối cảnh vui vẻ, công nghệ, hoạt hình hoặc game. Khi nói về thức ăn, 'zap' là làm nóng bằng lò vi sóng. Trong công nghệ số, có nghĩa là xóa file. Không dùng trong ngôn ngữ trang trọng.

Examples

Don't zap the bugs with your phone.

Đừng **làm giật điện** những con bọ bằng điện thoại của bạn.

I zapped my dinner in the microwave.

Tôi **làm nóng** bữa tối bằng lò vi sóng.

She likes to zap through TV channels.

Cô ấy thích **chuyển** kênh TV nhanh.

Can you zap me the document real quick?

Bạn có thể **gửi** tài liệu cho tôi nhanh không?

The superhero can zap enemies with his eyes.

Siêu anh hùng có thể **bắn tia điện** vào kẻ thù bằng mắt.

Just zap it if the remote doesn't work.

Nếu điều khiển không hoạt động thì cứ **chuyển tay** đi.