“writ” in Vietnamese
Definition
‘Writ’ là một lệnh bằng văn bản do tòa án ban hành, yêu cầu ai đó thực hiện hoặc dừng thực hiện một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các loại 'writ' phổ biến như 'writ of habeas corpus', 'writ of summons'.
Examples
Don't worry, it's just a writ requesting some documents—you're not in trouble.
Đừng lo, đây chỉ là một **lệnh** yêu cầu tài liệu—bạn không gặp rắc rối đâu.
The court issued a writ to stop the eviction.
Tòa án đã ban hành một **lệnh** để ngăn việc trục xuất.
She applied for a writ of habeas corpus.
Cô ấy đã nộp đơn xin **lệnh** habeas corpus.
A writ must be signed by a judge.
Một **lệnh** phải được thẩm phán ký tên.
If you ignore the writ, you could get into serious trouble.
Nếu bạn phớt lờ **lệnh**, bạn có thể gặp rắc rối lớn.
He got served a writ last week and now has to appear in court.
Anh ấy đã bị trao một **lệnh** vào tuần trước và bây giờ phải ra tòa.