wizard” in Vietnamese

phù thủychuyên gia (người rất giỏi)

Definition

Phù thủy là người đàn ông có phép thuật trong truyện cổ tích. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ người rất giỏi trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'phù thủy' thường dùng cho nam giới; nữ giới là 'phù thủy nữ' hoặc 'pháp sư nữ'. Khi dùng nghĩa chuyên gia, có thể nói 'chuyên gia về máy tính', 'cao thủ toán học'.

Examples

The old wizard lives in a tower near the forest.

Ông **phù thủy** già sống trong một tòa tháp gần khu rừng.

My little brother wants to be a wizard for Halloween.

Em trai tôi muốn làm **phù thủy** vào dịp Halloween.

Sara is a wizard at fixing phones.

Sara là **chuyên gia** sửa điện thoại.

Can you ask Leo? He's a wizard with spreadsheets.

Bạn hỏi Leo được không? Anh ấy là **chuyên gia** với bảng tính.

That costume is amazing—you look like a real wizard.

Bộ đồ đó thật tuyệt—trông bạn như một **phù thủy** thực sự.

I'm no financial wizard, but this deal seems risky.

Tôi không phải là **chuyên gia** tài chính, nhưng thỏa thuận này có vẻ rủi ro.