wishing” in Vietnamese

ướcmong muốn

Definition

Hành động mong muốn điều gì đó xảy ra, nhất là khi điều đó khó kiểm soát hoặc không thực tế. Cũng có nghĩa là gửi lời chúc cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho mong ước, tình huống không thực tế hoặc lời chúc lịch sự ('wishing you...'). 'Wish' mang sắc thái khó xảy ra hơn 'hope'.

Examples

I am wishing for a new bike.

Tôi đang **ước** có một chiếc xe đạp mới.

She sat by the window, wishing for rain.

Cô ấy ngồi bên cửa sổ, **ước** có mưa.

We are wishing you a happy birthday.

Chúng tôi đang **chúc** bạn sinh nhật vui vẻ.

I spent the whole meeting wishing I were somewhere else.

Tôi đã dành cả cuộc họp chỉ để **ước** mình đang ở nơi khác.

He keeps wishing things would go back to normal.

Anh ấy cứ **ước** mọi thứ sẽ trở lại bình thường.

Instead of wishing for change, she started taking action.

Thay vì chỉ **ước** thay đổi, cô ấy đã bắt đầu hành động.