“whack” in Vietnamese
Definition
'Whack' là từ chỉ việc đánh mạnh vào ai hoặc cái gì đó; trong tiếng lóng còn chỉ điều gì đó kỳ lạ, không bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhất là các cụm như 'give it a whack', 'out of whack'. Diễn đạt mức độ mạnh hơn so với từ 'đánh' thông thường.
Examples
The clock is out of whack again.
Cái đồng hồ này lại bị **kỳ quặc** nữa rồi.
He gave the ball a whack with the bat.
Anh ấy đã vung gậy cho bóng một **cú đập mạnh**.
Don't whack the table like that.
Đừng **đánh mạnh** bàn như thế.
If the door gets stuck, just give it a whack.
Nếu cửa bị kẹt, chỉ cần **đập mạnh** nó là được.
He accidentally whacked his elbow on the door frame.
Anh ấy vô tình **đập mạnh** khuỷu tay vào khung cửa.
Something is whack about this deal, so I'm saying no.
Có gì đó **kỳ quặc** về thỏa thuận này, nên tôi không đồng ý.