weird” in Vietnamese

kỳ lạlạ

Definition

Chỉ điều gì đó rất lạ, bất thường hoặc khó giải thích. Thường khiến người ta cảm thấy kỳ quặc hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, hay dùng khi nói chuyện thường ngày. Các cụm như 'feel weird', 'sound weird', 'that's weird' thường gặp. Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, nhưng thường là nói điều lạ kiểu bất thường.

Examples

This soup tastes weird.

Món súp này có vị **lạ**.

He wore a weird hat to the party.

Anh ấy đội một chiếc mũ **kỳ lạ** đến bữa tiệc.

The story was really weird.

Câu chuyện thật sự rất **kỳ lạ**.

It feels weird being back in my hometown after so many years.

Trở lại quê nhà sau nhiều năm cảm thấy thật **kỳ lạ**.

That's so weird, I just saw her at the store!

Thật **kỳ lạ**, tôi vừa mới thấy cô ấy ở cửa hàng!

My phone is acting weird again—it keeps turning off by itself.

Điện thoại của tôi lại **kỳ lạ** nữa rồi—nó cứ tự tắt máy.