weenie” in Vietnamese

nhát ganyếu đuốixúc xích (trẻ con gọi)

Definition

Từ lóng chỉ người nhút nhát, yếu đuối hoặc hành động ngớ ngẩn; cũng được trẻ em dùng để gọi xúc xích hay bánh mì kẹp xúc xích.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, giữa bạn bè hoặc trẻ em. Không dùng khi nói chuyện trang trọng. "Đừng nhát thế!" dùng để động viên ai đó can đảm hơn.

Examples

Stop being a weenie and just ask her out.

Đừng làm **nhát gan** nữa, hãy mạnh dạn mời cô ấy đi chơi đi.

Don't be such a weenie, just try the slide!

Đừng **nhát gan** thế, thử trượt cầu trượt đi!

He called his little brother a weenie for being afraid of the spider.

Cậu ấy gọi em trai mình là **nhát gan** chỉ vì sợ con nhện.

Do you want a weenie on your bun?

Bạn có muốn một cây **xúc xích** trên bánh không?

Whenever I see a horror movie, I turn into a total weenie.

Cứ xem phim kinh dị là tôi hóa thành **nhát gan** thật sự.

I can’t believe you ate six weenies at the barbecue!

Không thể tin được bạn ăn hết sáu cây **xúc xích** ở buổi nướng ngoài trời đó!