“warmth” in Vietnamese
Definition
Một cảm giác ấm nhẹ hoặc sự thân thiện, tốt bụng trong cách cư xử của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'the warmth of the sun' chỉ cảm giác ấm áp nhẹ nhàng. 'her warmth made us feel welcome' diễn tả sự thân thiện. Không dùng cho sức nóng mạnh.
Examples
I felt the warmth of the blankets on a cold night.
Tôi cảm nhận được **sự ấm áp** của chăn vào đêm lạnh.
The warmth of the sun made us smile.
**Sự ấm áp** của mặt trời làm chúng tôi mỉm cười.
She showed great warmth to the new students.
Cô ấy thể hiện **sự thân tình** lớn với các sinh viên mới.
There's a real warmth in his voice when he speaks to children.
Có một **sự ấm áp** thật sự trong giọng nói của anh ấy khi nói với trẻ em.
After being outside, I love coming home to the warmth of the fireplace.
Sau khi ở ngoài trời, tôi rất thích trở về nhà với **sự ấm áp** của lò sưởi.
You can always count on her warmth and support.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào **sự thân tình** và sự hỗ trợ của cô ấy.