wanker” in Vietnamese

đồ ngu (tục)thằng thủ dâm (xúc phạm)

Definition

Một từ lóng Anh cực kỳ xúc phạm để chỉ người ngu ngốc, đáng ghét hoặc đáng khinh; ban đầu dùng cho người thủ dâm nhưng giờ chủ yếu nghĩa là 'ngu' hay 'đồ dở hơi'.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ tục tĩu và xúc phạm, chủ yếu trong tiếng Anh Anh. Có thể dùng đùa giữa bạn bè, nhưng vẫn là từ nặng, không thích hợp ở môi trường lịch sự. Nặng hơn nhiều so với 'idiot'. Có thể thay bằng 'jerk', 'twit' nếu muốn nhẹ hơn.

Examples

Don't call him a wanker; that's rude.

Đừng gọi anh ấy là **wanker**; như vậy là thô lỗ.

He got angry when someone shouted 'wanker' at him on the street.

Anh ấy tức giận khi ai đó hét '**wanker**' ngoài đường.

Some British shows use the word wanker as a joke.

Một số chương trình Anh dùng từ **wanker** để đùa.

He's such a wanker for stealing my lunch out of the fridge.

Hắn đúng là **wanker**, lấy trộm cơm trưa của tôi trong tủ lạnh.

Ignore him, he's just being a wanker as usual.

Đừng để ý anh ta, lại làm **wanker** như mọi khi thôi.

You don't have to act like a wanker just because you're upset.

Chỉ vì bực mình đâu có nghĩa phải làm **wanker**.