“wandering” in Vietnamese
Definition
Di chuyển mà không có hướng đi hay mục đích rõ ràng. Có thể chỉ việc đi lại hoặc tâm trí không tập trung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'wandering around', 'a wandering mind', 'wandering eyes'. Dùng cho cả di chuyển không mục đích hoặc trí óc/thị giác không tập trung, sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi mang tính thơ mộng.
Examples
We saw a wandering dog near the school.
Chúng tôi thấy một con chó **đi lang thang** gần trường.
His wandering mind made it hard to study.
Tâm trí **lang thang** của anh ấy khiến việc học trở nên khó khăn.
They spent the afternoon wandering around the park.
Họ đã dành buổi chiều để **đi lang thang** quanh công viên.
Sorry, my thoughts were wandering during the meeting.
Xin lỗi, suy nghĩ của tôi đã **lang thang** trong buổi họp.
We had no plan and just kept wandering through the old streets.
Chúng tôi không có kế hoạch gì, chỉ **lang thang** qua những con phố cổ.
Her eyes kept wandering to the clock while I was talking.
Trong lúc tôi nói chuyện, ánh mắt cô ấy liên tục **lơ đãng** nhìn đồng hồ.