vail” in Vietnamese

cúi đầubỏ mũ (để tỏ lòng tôn kính)

Definition

Cúi đầu hoặc bỏ mũ để tỏ lòng tôn kính. Từ này rất hiếm gặp, chỉ xuất hiện trong văn học cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất cổ, chỉ dùng trong văn chương hoặc tài liệu lịch sử. Thường gặp trong cụm như ‘vail your hat’ hoặc ‘vail your head’. Không nên nhầm với ‘veil’ (che phủ).

Examples

In the old play, the servant vails his head.

Trong vở kịch cổ, người hầu **cúi đầu**.

The gentleman vailed his hat in respect.

Quý ông **bỏ mũ** để thể hiện sự tôn trọng.

People would vail when meeting the king.

Mọi người thường **cúi đầu** khi gặp vua.

In Shakespeare's time, you'd be expected to vail your hat indoors.

Thời Shakespeare, vào nhà người ta mong bạn phải **bỏ mũ**.

The knight vailed before the queen entered the room.

Hiệp sĩ **cúi đầu** trước khi nữ hoàng bước vào phòng.

You won't hear anyone vail their hat today—it's a thing of the past.

Ngày nay chẳng ai **bỏ mũ** như thế nữa—đó là chuyện của quá khứ.