“uppity” in Vietnamese
Definition
Cư xử như thể mình quan trọng hoặc giỏi hơn người khác, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc không đồng tình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kiêu căng' và 'tự cao' thiên về nghĩa chê bai, không nên dùng trong giao tiếp trang trọng. Thường gặp trong cụm như 'thái độ kiêu căng'.
Examples
The boss said I was too uppity at the meeting.
Sếp nói tôi quá **kiêu căng** trong cuộc họp.
Don't get uppity just because you got a promotion.
Đừng **kiêu căng** chỉ vì bạn được thăng chức.
He thought I was too uppity to talk to him.
Anh ấy nghĩ tôi quá **tự cao** nên không nói chuyện với anh ấy.
She gets a little uppity when she thinks she's right.
Cô ấy trở nên hơi **kiêu căng** khi nghĩ mình đúng.
People say he comes off as uppity, but he's actually very nice.
Mọi người nói anh ấy trông **kiêu căng**, nhưng thực ra rất tốt bụng.
That was an uppity comment for someone new to the team.
Đó là một nhận xét khá **kiêu căng** đối với người mới vào đội.