“trendy” in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả thứ gì đó rất hợp thời trang hoặc đang phổ biến, thường theo xu hướng mới nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật cho quần áo, phụ kiện hoặc mọi thứ theo xu hướng. Không mang tính trang trọng như 'fashionable', và độ phổ biến có thể thay đổi nhanh.
Examples
Her trendy shoes caught everyone's attention.
Đôi giày **hợp thời trang** của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người.
That new café is very trendy.
Quán cà phê mới đó rất **hợp thời trang**.
People like wearing trendy clothes.
Mọi người thích mặc quần áo **hợp thời trang**.
I love your new haircut—it looks so trendy!
Tớ thích kiểu tóc mới của cậu—trông rất **hợp thời trang**!
Those sneakers are trendy this season—you see them everywhere.
Đôi giày sneaker đó rất **hợp thời trang** mùa này—đâu cũng thấy mọi người mang.
He tries to stay trendy, but he prefers classic styles.
Anh ấy cố gắng trở nên **hợp thời trang**, nhưng vẫn thích phong cách cổ điển hơn.