“trend” in Vietnamese
Definition
Một hướng phát triển hoặc thay đổi chung của điều gì đó; cũng chỉ một chủ đề hoặc phong cách đang thịnh hành, nhất là trên mạng xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm quen dùng: 'trend setter', 'trending topic', 'upward/downward trend', 'fashion trend', 'theo xu hướng'. 'Trendy' (hợp thời) có thể mang nghĩa hơi coi thường. Không nhầm lẫn với 'tendency'—'trend' chỉ sự thay đổi nhiều người/ dữ liệu.
Examples
This fashion trend started in the 1990s.
**Xu hướng** thời trang này bắt đầu từ những năm 1990.
I'm not really one to follow trends — I just wear what I like.
Tôi không phải người chạy theo các **xu hướng** — tôi chỉ mặc những gì mình thích.
There is a growing trend toward remote work.
Có một **xu hướng** ngày càng tăng về làm việc từ xa.
The data shows an upward trend in sales.
Dữ liệu cho thấy **xu hướng** tăng lên về doanh số.
Every couple of years, a new diet trend sweeps through social media and everyone loses their minds.
Cứ vài năm lại xuất hiện một **xu hướng** ăn kiêng mới lan truyền trên mạng xã hội khiến mọi người phát cuồng.
The trend is clear — people are spending less on luxury goods and more on experiences.
**Xu hướng** đã rõ — mọi người chi tiêu ít hơn cho hàng xa xỉ và nhiều hơn cho trải nghiệm.