trenches” in Vietnamese

hàochiến hào

Definition

Hào sâu, dài và hẹp trên mặt đất, đặc biệt dùng trong chiến tranh để bảo vệ. Cũng chỉ bất kì rãnh hoặc mương nào đào vì mục đích thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trenches' phổ biến trong lịch sử quân sự (nhất là Thế Chiến I: 'in the trenches'). Cũng gặp trong xây dựng, làm vườn. 'The trenches' có thể nghĩa bóng là làm việc vất vả ở tuyến đầu. Không nhầm với 'ditch' (mương nhỏ hơn, chung chung).

Examples

Soldiers built trenches to hide from the enemy.

Những người lính đã đào **hào** để tránh kẻ thù.

The workers dug trenches for the new water pipes.

Công nhân đào **hào** cho ống nước mới.

Rain filled the trenches with water.

Mưa làm đầy **hào** nước.

He spent months in the muddy trenches during the war.

Anh ấy đã ở trong **hào** lầy lội suốt nhiều tháng trong chiến tranh.

Life in the trenches was hard and dangerous.

Cuộc sống trong **hào** rất khó khăn và nguy hiểm.

After days in the trenches, they finally got a break.

Sau nhiều ngày trong **hào**, họ cuối cùng cũng được nghỉ ngơi.