traction” in Vietnamese

độ bámsự ủng hộ (ý tưởng, sản phẩm)

Definition

Từ này chỉ khả năng bám dính vào bề mặt (như lốp xe trên đường) hoặc mức độ được đón nhận, ủng hộ của một ý tưởng hay sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong kỹ thuật (lốp, giày), hoặc nói sản phẩm hay ý tưởng bắt đầu được chấp nhận ('gain traction'). Không dùng với nghĩa hỗ trợ về mặt cảm xúc.

Examples

We just couldn't get any traction with investors.

Chúng tôi không thể nhận được bất kỳ **sự ủng hộ** nào từ các nhà đầu tư.

These tires have strong traction on wet roads.

Những chiếc lốp này có **độ bám** rất tốt trên đường ướt.

Snow can reduce traction and make driving dangerous.

Tuyết có thể làm giảm **độ bám** và khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.

Her new business idea is starting to get traction.

Ý tưởng kinh doanh mới của cô ấy bắt đầu nhận được **sự ủng hộ**.

That app really gained traction after it was featured online.

Ứng dụng đó đã thực sự đạt được **sự ủng hộ** sau khi được giới thiệu trên mạng.

If your shoes have no traction, you'll slip on the floor.

Nếu đôi giày của bạn không có **độ bám**, bạn sẽ bị trượt trên sàn.