“tout” in Vietnamese
Definition
Cố gắng thuyết phục người khác về giá trị hoặc chất lượng của ai đó hay cái gì đó bằng cách quảng cáo hoặc ca ngợi mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong môi trường marketing, truyền thông. Thường mang sắc thái hơi quá đà, không phải lúc nào cũng chân thực khi giới thiệu hoặc khen ngợi.
Examples
Billboards tout the newest movie everywhere you go.
Các bảng quảng cáo ở khắp nơi đều **quảng cáo rầm rộ** bộ phim mới nhất.
He's always trying to tout his own achievements at parties.
Anh ấy luôn cố **khoe khoang** thành tích của mình ở các bữa tiệc.
This website touts itself as the best place to find cheap flights.
Trang web này tự **quảng cáo** mình là nơi tốt nhất để tìm vé máy bay giá rẻ.
Some influencers tout products they've never even used.
Một số influencer **quảng cáo** các sản phẩm mà họ còn chưa từng dùng qua.
Many companies tout their products as the best on the market.
Nhiều công ty **quảng cáo rầm rộ** sản phẩm của mình là tốt nhất trên thị trường.
The coach was touted as the reason for the team's success.
Huấn luyện viên đã được **ca ngợi** là lý do thành công của đội.