touches” in Vietnamese

chạmlàm xúc độngchỉnh sửa nhẹ

Definition

'touches' có thể là chạm vào vật gì đó, làm ai đó xúc động, hoặc thêm chi tiết nhỏ để hoàn thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'touches the screen' là chạm màn hình; 'touches my heart' thể hiện cảm xúc; 'touches up' là chỉnh sửa hay thêm chi tiết nhỏ cho hoàn thiện.

Examples

She always touches the flowers very gently.

Cô ấy luôn **chạm** nhẹ nhàng vào những bông hoa.

This sad song touches him deeply.

Bài hát buồn này **làm xúc động** anh ấy rất sâu sắc.

The ending of the movie really touches you.

Cái kết của bộ phim thật sự **làm bạn xúc động**.

The baby touches my hand and smiles.

Em bé **chạm** vào tay tôi và mỉm cười.

He touches up his photos before posting them online.

Anh ấy **chỉnh sửa nhẹ** ảnh của mình trước khi đăng lên mạng.

She touches every dish with a bit of fresh lemon at the end.

Cô ấy **chạm** mỗi món ăn với một ít chanh tươi vào cuối cùng.