“tore” in Vietnamese
xé
Definition
Đây là quá khứ của 'xé'. Có nghĩa là làm rách một vật hoặc di chuyển cực kỳ nhanh theo một hướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng cho việc làm rách đồ vật vật lý, như 'tore my shirt' hoặc 'tore the paper'. Khi nói 'tore down the road' nghĩa là di chuyển rất nhanh. Không nhầm với 'tear' là giọt nước mắt.
Examples
I tore the paper by mistake.
Tôi đã **xé** tờ giấy vì nhầm lẫn.
She tore her dress on a nail.
Cô ấy đã **xé** chiếc váy vì mắc vào đinh.
He tore the photo in half.
Anh ấy đã **xé** đôi bức ảnh.
The kids tore through the wrapping paper in seconds.
Lũ trẻ **xé** giấy gói trong tích tắc.
He tore down the street without even looking back.
Anh ấy **lao vụt** xuống phố mà không ngoái lại.
I tore open the box as soon as it arrived.
Tôi **xé** hộp ra ngay khi nó vừa đến.