top” in Vietnamese

đỉnhtrên cùngnắp (của vật chứa)

Definition

Phần cao nhất hoặc bề mặt phía trên của một vật; cũng dùng để chỉ người hoặc vật tốt nhất trong nhóm, hoặc cái nắp đậy lên hộp/chai.

Usage Notes (Vietnamese)

'top of the mountain' là đỉnh núi; 'top student' là học sinh giỏi nhất; 'put the lid on top' dùng cho cái nắp. 'top priority' chỉ mức độ quan trọng nhất. Dùng đa dạng nghĩa.

Examples

Put the top back on the jar.

Đậy lại **nắp** lọ.

She is the top student in her class.

Cô ấy là **học sinh xuất sắc nhất** lớp.

My phone was on top of the books all along.

Điện thoại của tôi luôn ở **trên cùng** của đống sách.

Let’s grab a table by the window at the top.

Chúng ta ngồi bàn cạnh cửa sổ **trên cùng** nhé.

He climbed to the top of the hill.

Anh ấy đã leo lên **đỉnh** đồi.

That restaurant is always at the top of the ratings.

Nhà hàng đó luôn đứng ở **top đầu** bảng xếp hạng.