ticked” in Vietnamese

bực mìnhcáu

Definition

Từ này diễn tả cảm xúc khó chịu hoặc tức giận nhẹ nhàng, thường dùng khi ai đó không hài lòng với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ rất thân mật, thường xuất hiện là 'ticked off'. Ý nghĩa nhẹ hơn 'angry', không dùng khi viết trang trọng. Đừng nhầm với 'tick' (dấu tích hoặc con ve).

Examples

She was ticked because her brother broke her toy.

Cô ấy **bực mình** vì em trai làm hỏng đồ chơi của cô.

I'm really ticked about the mess in the kitchen.

Tôi thật sự **bực mình** về đống lộn xộn trong bếp.

He gets ticked when people are late.

Anh ấy **bực mình** khi người khác đến trễ.

My boss was ticked after our report wasn't finished on time.

Sếp của tôi **bực mình** khi báo cáo không được hoàn thành đúng hạn.

He looked ticked, so I decided to give him some space.

Anh ấy trông **bực mình**, nên tôi quyết định để anh ấy yên một lát.

It really ticked me off when they canceled the show last minute.

Việc họ hủy chương trình vào phút chót thật sự đã **làm tôi bực mình**.