“thick” in Vietnamese
dàyđặcrậm
Definition
'Dày' chỉ thứ có bề dày lớn; 'đặc' hoặc 'rậm' chỉ thứ có kết cấu nặng, nhiều hoặc không loãng như súp, tóc, hoặc sương mù.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với: 'sách dày', 'tóc dày/rậm', 'súp đặc', 'sương mù dày đặc'. Đối với nước sốt/súp dùng 'đặc', đối với tóc, sương mù dùng 'rậm/dày đặc'.
Examples
This book is very thick.
Cuốn sách này rất **dày**.
The soup is too thick.
Súp này quá **đặc**.
She has long, thick hair.
Cô ấy có mái tóc dài, **dày**.
We could barely drive through the thick fog.
Chúng tôi hầu như không thể lái xe qua làn sương mù **dày đặc**.
He speaks English with a thick accent.
Anh ấy nói tiếng Anh với giọng **nặng**.
The sauce will get thick if you cook it a little longer.
Nếu nấu lâu thêm chút nữa, nước sốt sẽ **đặc** lại.