tease” in Vietnamese

trêu chọc

Definition

Chọc ghẹo ai đó để đùa vui hoặc làm họ khó chịu, có thể thân thiện hoặc ác ý tuỳ cách dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trêu chọc' có thể vui giữa bạn bè hoặc làm người khác buồn nếu quá đà. 'tease someone about...' dịch là 'trêu ai đó về...'. Phân biệt với 'chế giễu' (nặng nề) và 'tán tỉnh' (tình cảm).

Examples

Please don't tease your little brother.

Đừng **trêu chọc** em trai của em nhé.

They teased her about her new glasses.

Họ đã **trêu chọc** cô ấy về chiếc kính mới của mình.

I was only teasing!

Tôi chỉ đang **trêu thôi** mà!

My friends always tease me when I sing badly at karaoke.

Bạn bè tôi luôn **trêu chọc** tôi khi tôi hát karaoke dở.

He likes to tease people, but he means no harm.

Anh ấy thích **trêu chọc** mọi người, nhưng không có ý xấu.

Stop teasing her about her accent—she feels embarrassed.

Đừng **trêu chọc** cô ấy về giọng nói nữa—cô ấy đang ngại đấy.