“targeting” in Vietnamese
Definition
Hành động lựa chọn hoặc nhắm vào một người, nhóm hoặc đối tượng cụ thể để hướng sự chú ý, hành động hoặc quảng cáo đến đó. Thường dùng trong kinh doanh, marketing và công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, marketing, công nghệ. Cụm thường gặp: 'targeting khách hàng', 'targeting quảng cáo'. Không dùng cho nghĩa ngắm cụ thể, trừ khi dùng trong kỹ thuật/quân sự.
Examples
The advertisement is targeting young adults.
Quảng cáo này đang **nhắm mục tiêu** đến người trẻ.
Our company is targeting new markets this year.
Công ty chúng tôi đang **nhắm đến** các thị trường mới năm nay.
The software is targeting common security threats.
Phần mềm này đang **nhắm tới** các mối đe dọa bảo mật phổ biến.
Social media platforms are getting better at targeting ads you might actually want to see.
Các nền tảng mạng xã hội ngày càng giỏi **nhắm quảng cáo** mà bạn thực sự muốn xem.
Politicians are targeting specific neighborhoods to get more votes.
Các chính trị gia đang **nhắm vào** những khu vực nhất định để lấy thêm phiếu.
They’re targeting people who already use similar products.
Họ đang **nhắm vào** những người đã sử dụng sản phẩm tương tự.