tab” in Vietnamese

thẻphím tabhóa đơn (ở quán/bar)

Definition

'Thẻ' là phần nhỏ giúp chọn hoặc mở một mục nào đó trên máy tính, như các thẻ trong trình duyệt hoặc bàn phím. Ngoài ra, còn nghĩa là hóa đơn để trả sau ở quán ăn, nhà hàng hoặc quán bar.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong công nghệ, 'tab' là phần chia trên trình duyệt hoặc phím trên bàn phím; trong nhà hàng, 'mở tab' hay dùng cho hóa đơn trả sau. Không nhầm lẫn với 'table' (bảng/hội trường).

Examples

Click the next tab to see more information.

Nhấp vào **thẻ** tiếp theo để xem thêm thông tin.

He kept the tab open at the bar.

Anh ấy để mở **hóa đơn** ở quán bar.

Press the tab key to move to the next field.

Nhấn phím **tab** để chuyển sang ô tiếp theo.

Can you put my drinks on a tab?

Bạn có thể ghi đồ uống của tôi vào **hóa đơn** không?

I always keep too many browser tabs open at once.

Tôi luôn mở quá nhiều **thẻ** trình duyệt cùng lúc.

Let's split the dinner tab, okay?

Chúng ta chia **hóa đơn** bữa tối nhé, được không?