synthetic” in Vietnamese

tổng hợpnhân tạo

Definition

Được tạo ra bằng quá trình hóa học hoặc do con người tạo ra, không phải tự nhiên. Cũng có thể chỉ điều gì đó không chân thật, cảm giác giả tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như: 'sợi tổng hợp', 'dữ liệu tổng hợp', 'công nghệ sinh học tổng hợp'. Khi nói về cảm xúc, hàm ý không chân thành. Trái nghĩa: 'tự nhiên', 'hữu cơ'.

Examples

This jacket is made of synthetic material.

Chiếc áo khoác này được làm từ chất liệu **tổng hợp**.

Synthetic fibers like nylon are cheaper than natural ones.

Sợi **tổng hợp** như nylon rẻ hơn sợi tự nhiên.

I prefer natural fabrics — synthetic ones make me sweat more.

Tôi thích vải tự nhiên — vải **tổng hợp** làm tôi đổ mồ hôi nhiều hơn.

The company uses synthetic data to train its AI models without privacy concerns.

Công ty sử dụng dữ liệu **tổng hợp** để huấn luyện mô hình AI mà không lo vi phạm quyền riêng tư.

Her enthusiasm felt completely synthetic — I could tell she wasn't really interested.

Sự nhiệt tình của cô ấy hoàn toàn **giả tạo** — tôi biết cô ấy không thực sự quan tâm.

Scientists created a synthetic version of the hormone.

Các nhà khoa học đã tạo ra một phiên bản **tổng hợp** của hormone này.