“swish” in Vietnamese
Definition
Âm thanh nhẹ và êm như vật gì đó chuyển động nhanh qua không khí. Trong bóng rổ, chỉ cú ném bóng vào rổ hoàn hảo không chạm vào vành hoặc bảng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho âm thanh quần áo, tóc, vật thể di chuyển nhanh và cả bóng rổ. Ở bóng rổ mang ý nghĩa rất tốt, diễn đạt khẩu ngữ, tiếng lóng thể thao.
Examples
The new dress makes a swish sound when she walks.
Chiếc váy mới phát ra tiếng **xào xạc** khi cô ấy bước đi.
He made a perfect swish with his basketball shot.
Anh ấy đã ném bóng rổ được một cú **swish** hoàn hảo.
She heard the swish of the leaves in the wind.
Cô ấy nghe thấy tiếng **xào xạc** của lá cây trong gió.
Did you see that? The ball went swish right through the hoop!
Cậu thấy không? Bóng đã bay qua rổ một cú **swish** hoàn hảo!
His jacket makes that cool swish every time he moves.
Áo khoác của anh ấy kêu **suýt** rất hay mỗi khi anh ấy di chuyển.
The cat jumped off the couch with a quick swish of its tail.
Con mèo nhảy khỏi ghế sofa với một cái **suýt** nhanh ở đuôi.