“sweats” in Vietnamese
Definition
“Mồ hôi” là chất lỏng từ da khi nóng hoặc lo lắng. “Đồ thể thao” ám chỉ quần áo thoải mái như quần áo nỉ, thường mặc ở nhà hoặc khi tập thể dục.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đồ thể thao’ dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chủ yếu để ở nhà hoặc tập thể dục. Với nghĩa ‘mồ hôi’, ‘the sweats’ có thể chỉ triệu chứng bệnh.
Examples
She changed into her sweats after work.
Cô ấy thay **đồ thể thao** sau khi làm việc.
He wiped the sweats from his forehead.
Anh ấy lau **mồ hôi** trên trán.
It’s common to wear sweats at home on weekends.
Ở nhà cuối tuần thường mặc **đồ thể thao**.
I was so nervous before the interview, I got the sweats.
Trước buổi phỏng vấn, tôi lo đến mức đổ **mồ hôi**.
"Let’s just stay in our sweats and watch movies tonight," she said.
"Tối nay chúng ta mặc **đồ thể thao** rồi xem phim thôi," cô ấy nói.
The flu gave him the sweats all night.
Cảm cúm làm anh ấy đổ **mồ hôi** cả đêm.