survive” in Vietnamese

sống sóttồn tại

Definition

Tiếp tục sống sau tình huống nguy hiểm, bệnh tật hoặc giai đoạn khó khăn. Cũng có thể nghĩa là vẫn tồn tại hoặc đối phó dù gặp nhiều vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'survive an accident' nghĩa là sống sót sau tai nạn; 'survive on' dùng khi tồn tại với ít tiền hoặc thức ăn; 'survive without' là sống mà không có thứ gì đó. 'Live' là sống bình thường, còn 'survive' nhấn mạnh việc vượt qua khó khăn hay nguy hiểm.

Examples

He survived the accident.

Anh ấy đã **sống sót** sau tai nạn đó.

Some plants can survive without much water.

Một số cây có thể **tồn tại** mà không cần nhiều nước.

The small shop did not survive the winter.

Cửa hàng nhỏ đó đã không **trụ được** qua mùa đông.

I don't know how I survived on instant noodles in college.

Tôi không biết làm sao mình **sống sót** chỉ với mì ăn liền hồi đại học.

If our team can survive this month, things should get easier.

Nếu đội của chúng ta **trụ qua** được tháng này, mọi thứ sẽ dễ dàng hơn.

After that meeting, I need coffee to survive the rest of the day.

Sau cuộc họp đó, tôi cần cà phê để **tỉnh táo sống sót** hết ngày.