“surveillance” in Vietnamese
Definition
Giám sát là việc theo dõi cẩn thận một người, nơi chốn hoặc hoạt động nào đó, thường để đảm bảo an ninh, kiểm soát hoặc điều tra. Việc này thường được thực hiện bởi cảnh sát, chính phủ, công ty hoặc bằng camera.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc kỹ thuật. Các cụm như 'dưới giám sát', 'camera giám sát', 'giám sát hàng loạt' thường gặp. Mang ý nghĩa theo dõi liên tục hoặc bí mật, mạnh hơn “quan sát” thông thường.
Examples
The bank uses surveillance to protect its customers.
Ngân hàng sử dụng **giám sát** để bảo vệ khách hàng của mình.
The suspect was under surveillance for two weeks.
Nghi phạm đã bị đặt dưới **giám sát** trong hai tuần.
The report raised serious questions about government surveillance.
Báo cáo đã nêu ra những câu hỏi nghiêm trọng về **giám sát** của chính phủ.
Living with constant surveillance can make people feel uneasy.
Sống dưới **giám sát** liên tục có thể khiến con người cảm thấy không yên tâm.
More surveillance cameras were added to the station.
Nhiều **camera giám sát** đã được lắp thêm tại nhà ga.
People are worried about how much surveillance is happening online.
Mọi người lo lắng về mức độ **giám sát** đang diễn ra trên mạng.