sunk” in Vietnamese

chìmbị chìm

Definition

'Sunk' nghĩa là đã bị chìm xuống dưới bề mặt, thường là nước. Cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó đã thất bại hoặc không còn nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật thể chìm trong nước ('the ship has sunk'). Cũng dùng cho nghĩa bóng như 'my heart sunk' (cảm giác tuyệt vọng, buồn bã). Không dùng cho trường hợp chỉ bị rơi xuống.

Examples

The boat has sunk in the lake.

Chiếc thuyền đã **chìm** trong hồ.

All the rocks quickly sunk to the bottom.

Tất cả các viên đá đều **chìm** nhanh xuống đáy.

The treasure was sunk deep under the sea.

Kho báu đã bị **chìm** sâu dưới biển.

My heart sunk when I heard the bad news.

Nghe tin xấu, lòng tôi như **chìm** xuống.

By the time help arrived, the car had already sunk.

Khi cứu hộ đến thì chiếc xe đã **chìm** rồi.

After all those mistakes, their hopes had completely sunk.

Sau những lỗi đó, mọi hy vọng của họ đã hoàn toàn **chìm**.