“strike” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ hành động đánh vào cái gì đó, tác động bất ngờ, chợt nảy ra ý tưởng, hoặc cuộc đình công khi công nhân ngừng làm việc để phản đối.
Usage Notes (Vietnamese)
'Strike' xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh như 'strike a deal', 'go on strike', hoặc khi ý tưởng xuất hiện bất chợt. 'Hit' thường chỉ hành động đánh đơn thuần, còn 'strike' thường nghe trang trọng hoặc đột ngột hơn.
Examples
The workers will strike tomorrow morning.
Công nhân sẽ **đình công** vào sáng mai.
Lightning struck the tree last night.
Sét đã **đánh** trúng cái cây tối qua.
An idea struck me during class.
Một ý tưởng đã **nảy ra** trong đầu tôi khi đang học.
They might strike a deal by the end of the week.
Họ có thể **đạt được thỏa thuận** vào cuối tuần.
I was really struck by how calm she stayed.
Tôi thật sự **bị ấn tượng** bởi sự bình tĩnh của cô ấy.
The thought suddenly struck me that we were lost.
Tôi chợt **nhận ra** rằng chúng tôi đã bị lạc.