stew” in Vietnamese

món hầmhầm (nấu ăn)lo lắng mãi (động từ nghĩa bóng)

Definition

Món hầm là món ăn làm từ thịt, rau... nấu chậm trong nước hoặc nước sốt. Động từ còn có nghĩa là lo lắng, bực bội trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất để chỉ món ăn: 'beef stew', 'vegetable stew'. Động từ trong nấu ăn: nấu chậm với nước. Nghĩa bóng 'stew over' là cứ lo lắng, bực bội về một việc. Món hầm đặc hơn súp.

Examples

My mother made chicken stew for dinner.

Mẹ tôi đã nấu **món hầm** gà cho bữa tối.

The meat will stew for two hours.

Thịt sẽ được **hầm** trong hai tiếng.

This vegetable stew is very hot.

**Món hầm** rau này rất nóng.

I was so upset that I sat there and stewed over his comment all night.

Tôi khó chịu đến mức ngồi đó **nghĩ mãi** về lời nhận xét của anh ấy suốt cả đêm.

Let the beans stew a little longer so the sauce gets thick.

Để đậu **hầm** thêm chút nữa cho nước sốt đặc lại.

On cold nights, nothing beats a big bowl of beef stew.

Vào những đêm lạnh, không gì tuyệt hơn một bát **món hầm** bò lớn.