“standby” in Vietnamese
Definition
Một người, vật hoặc trạng thái luôn sẵn sàng để sử dụng khi cần. Thường dùng cho thiết bị điện tử, người chờ ứng cứu hoặc vé máy bay chưa chắc chắn chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
'on standby' thường dùng khi nói về thiết bị điện tử, vé máy bay dự phòng hoặc đội ngũ ứng trực. Không nhầm với 'stand by' (chờ đợi hoặc ủng hộ).
Examples
The TV is on standby when the red light is on.
Khi đèn đỏ sáng, tivi đang ở chế độ **chờ**.
We kept an extra battery on standby for emergencies.
Chúng tôi để sẵn một pin dự phòng ở chế độ **chờ** để dùng khi khẩn cấp.
Passengers flying on standby only get seats if someone cancels.
Hành khách bay theo vé **dự bị** chỉ được ngồi nếu có người hủy.
There's always a doctor on standby at big events.
Luôn có bác sĩ **trực sẵn** ở các sự kiện lớn.
Please keep your phone on standby in case we need to call you.
Bạn vui lòng để điện thoại trong chế độ **chờ** để chúng tôi có thể liên lạc nếu cần.
The hotel has several staff members on standby during the night.
Khách sạn có vài nhân viên **trực sẵn** vào ban đêm.