stalled” in Vietnamese

bị đình trệbị ngừng lại

Definition

Khi một việc gì đó 'stalled', nghĩa là nó bị dừng lại, không tiến triển, có thể là xe ngừng chạy hoặc một dự án bị trì hoãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho xe bị tắt máy, hoặc tiến độ công việc bị đình trệ. Không dùng với người dừng lại chủ động, nên dùng 'stopped'.

Examples

The car stalled in the middle of the road.

Chiếc xe **bị tắt máy** giữa đường.

Our plans have stalled because of the bad weather.

Kế hoạch của chúng tôi đã **bị đình trệ** vì thời tiết xấu.

Negotiations have stalled again.

Các cuộc đàm phán lại **bị đình trệ**.

My computer totally stalled when I tried to open that huge file.

Máy tính của tôi hoàn toàn **đứng lại** khi tôi cố mở tập tin cực lớn đó.

The project stalled after the manager quit, and nothing happened for months.

Dự án **bị đình trệ** sau khi quản lý nghỉ việc, và nhiều tháng không có gì tiến triển.

I tried to call you, but my phone stalled and wouldn't do anything.

Tôi đã thử gọi cho bạn, nhưng điện thoại của tôi **bị treo** và không làm được gì cả.