stakeout” in Vietnamese

theo dõi bí mậtcanh chừng

Definition

Khi cảnh sát hoặc điều tra viên bí mật quan sát một nơi hoặc một người để thu thập thông tin trong một khoảng thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến cảnh sát hoặc thám tử, và phổ biến trong phim ảnh. Không dùng như động từ. Mang nghĩa thân mật hơn 'giám sát' và chỉ việc theo dõi ngắn hạn.

Examples

The police planned a stakeout near the suspect's house.

Cảnh sát đã lên kế hoạch **theo dõi bí mật** gần nhà nghi phạm.

We were getting bored during the long stakeout, so we played cards to pass the time.

Chúng tôi bắt đầu thấy chán trong suốt cuộc **theo dõi bí mật** dài, nên đã chơi bài để giết thời gian.

After six hours on stakeout, they finally saw the suspect leave the building.

Sau sáu giờ **theo dõi bí mật**, họ cuối cùng cũng nhìn thấy nghi phạm rời khỏi tòa nhà.

That movie has a hilarious scene with two detectives on a disastrous stakeout.

Bộ phim đó có một cảnh hài hước về hai thám tử trong một cuộc **theo dõi bí mật** thảm hại.

During the stakeout, officers waited quietly in their car.

Trong lúc **theo dõi bí mật**, các sĩ quan ngồi yên lặng trong xe của họ.

A stakeout can last for hours or even days.

Một cuộc **theo dõi bí mật** có thể kéo dài hàng giờ hoặc thậm chí nhiều ngày.