squeezing” in Vietnamese

bópchen

Definition

Dùng lực tay bóp mạnh vật gì đó để làm nó nhỏ lại hoặc để chất lỏng bên trong chảy ra. Cũng có thể chỉ việc chen vào chỗ chật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với hoa quả, tuýp kem, hoặc khi chen vào nơi đông đúc. Không dùng cho ấn nhẹ; phải là hành động mạnh.

Examples

She is squeezing an orange for juice.

Cô ấy đang **vắt** cam lấy nước.

He was squeezing the toothpaste tube.

Anh ấy đang **bóp** tuýp kem đánh răng.

They are squeezing into the small car.

Họ đang **chen** vào chiếc xe nhỏ.

I'm squeezing you in for an appointment at 3 p.m.

Tôi **xếp lịch** cho bạn vào lúc 3 giờ chiều.

The crowd was squeezing closer to the stage as the band started to play.

Khi ban nhạc bắt đầu chơi, đám đông **chen** sát lại gần sân khấu hơn.

Stop squeezing my hand so hard—you're hurting me!

Đừng **bóp** tay tôi mạnh thế—bạn làm tôi đau đấy!