“squealing” in Vietnamese
Definition
Phát ra âm thanh dài, cao như tiếng hét, thường do phấn khích, sợ hãi hoặc đau đớn. Cũng dùng cho tiếng rít lớn từ máy móc hay phanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Squealing' dùng cho người (trẻ con), động vật (lợn), hoặc tiếng kêu lớn từ vật (phanh xe). Phổ biến có 'squealing with delight' (la hét vì vui), 'squealing brakes' (phanh kêu to). Thường mang tính thân mật, diễn tả bất ngờ hoặc cảm xúc mạnh.
Examples
The brakes on the car were squealing loudly.
Phanh chiếc xe đang **rít lên** rất to.
The pig was squealing in the pen.
Con lợn đang **kêu ré lên** trong chuồng.
She ran down the hall, squealing with excitement when she heard the news.
Cô ấy chạy dọc hành lang, **kêu ré lên** phấn khích khi nghe tin đó.
The tires kept squealing every time he made a sharp turn.
Lốp xe liên tục **rít lên** mỗi khi anh ấy quẹo gấp.
The children started squealing when they saw the puppy.
Bọn trẻ bắt đầu **kêu ré lên** khi thấy chú chó con.
"Stop squealing!" his brother shouted when the noise got too loud.
"Đừng **kêu ré lên** nữa!" anh trai nó hét lên khi tiếng ồn quá lớn.