“sour” in Vietnamese
Definition
Có vị chua giống như chanh hoặc giấm. Cũng có thể chỉ món ăn bị hư hoặc thái độ, cảm xúc tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả vị (như 'chanh chua'). Khi nói về cảm xúc, mối quan hệ, dùng nghĩa tiêu cực ('tình bạn trở nên tồi tệ'). 'Go sour' dùng cho tình huống diễn biến xấu.
Examples
This lemon tastes really sour.
Quả chanh này thật sự rất **chua**.
Milk will become sour if you leave it out.
Sữa sẽ trở nên **chua** nếu bạn để ngoài trời.
She made a face because the candy was too sour.
Cô ấy nhăn mặt vì viên kẹo quá **chua**.
Their friendship turned sour after the argument.
Tình bạn của họ trở nên **xấu đi** sau trận cãi vã.
That comment left a sour feeling in the room.
Bình luận đó đã để lại cảm giác **khó chịu** trong phòng.
If things go sour, call me and I'll help.
Nếu mọi chuyện **diễn biến xấu**, hãy gọi cho tôi, tôi sẽ giúp.