sniper” in Vietnamese

xạ thủ bắn tỉa

Definition

Xạ thủ bắn tỉa là người được huấn luyện để bắn mục tiêu từ vị trí ẩn nấp ở khoảng cách xa, thường dùng súng chuyên dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong quân đội, cảnh sát hoặc game. Không giống như thợ săn hoặc người bắn tỉa thông thường. Thường kết hợp với cụm 'sniper rifle'.

Examples

The sniper waited patiently on the rooftop.

**Xạ thủ bắn tỉa** kiên nhẫn chờ đợi trên mái nhà.

A sniper needs to be very accurate.

Một **xạ thủ bắn tỉa** cần phải thật chính xác.

The army trained the new snipers last month.

Quân đội đã huấn luyện các **xạ thủ bắn tỉa** mới vào tháng trước.

Many video games let you play as a sniper and hide from enemies.

Nhiều trò chơi điện tử cho phép bạn vào vai một **xạ thủ bắn tỉa** và ẩn nấp khỏi kẻ địch.

People say you need nerves of steel to be a sniper.

Người ta nói để trở thành một **xạ thủ bắn tỉa** cần phải thật vững tâm lý.

He acted like a sniper, picking off each target one by one without being seen.

Anh ấy hành động như một **xạ thủ bắn tỉa**, âm thầm hạ từng mục tiêu mà không để ai phát hiện.