“sniffing” in Vietnamese
Definition
Hành động ngửi bằng mũi để cảm nhận mùi hoặc kiểm tra. Cũng có thể chỉ việc tìm hiểu hay điều tra một cách kín đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật như chó, hoặc khi ai đó chủ động kiểm tra mùi. 'sniffing around' nghĩa là điều tra, hóng chuyện. Khác với 'smelling' (trung tính hơn).
Examples
I heard sniffing outside my door.
Tôi nghe thấy tiếng **ngửi** ngoài cửa.
The dog is sniffing the grass.
Con chó đang **ngửi** cỏ.
She kept sniffing because she had a cold.
Cô ấy cứ **ngửi** mũi vì bị cảm.
He was sniffing around trying to find out what happened.
Anh ấy đang **dò xét** xung quanh để tìm hiểu chuyện gì đã xảy ra.
She walked in, sniffing the air for the scent of fresh bread.
Cô ấy bước vào và **ngửi** không khí để tìm mùi bánh mì mới nướng.
"Stop sniffing the food and just eat it!"
"Đừng **ngửi** đồ ăn nữa, ăn đi!"