“snapped” in Vietnamese
Definition
'Snapped' có nghĩa là một vật bị gãy ra với tiếng động mạnh, hoặc ai đó bỗng nổi cáu, nói gay gắt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Snapped' dùng để nói vật bị gãy đột ngột hoặc ai đó nổi cáu, phản ứng mạnh. 'Snapped at someone' là nói nặng lời với ai. Không dùng cho 'snapped a photo' (chụp ảnh). Thường dùng trong văn nói.
Examples
The stick snapped in half when I bent it.
Khi tôi bẻ, cái que **bị gãy** làm đôi.
She snapped at her brother during dinner.
Cô ấy đã **nổi nóng** với em trai trong bữa tối.
He snapped his pencil while drawing.
Anh ấy **làm gãy** bút chì khi đang vẽ.
After a long day, she finally snapped and started yelling.
Sau một ngày dài, cuối cùng cô ấy cũng **nổi cáu** và bắt đầu la hét.
The rope snapped right when we needed it most.
Sợi dây **bị đứt** đúng lúc chúng tôi cần nhất.
He snapped at me just because I asked a question.
Chỉ vì tôi hỏi mà anh ấy đã **nổi nóng** với tôi.