smacked” in Vietnamese

tátvỗ mạnhđập vào

Definition

'Smacked' có nghĩa là tát hoặc đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng bàn tay mở hoặc vật phẳng, thường gây ra tiếng động lớn. Ngoài ra còn chỉ tiếng va chạm lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về cái tát lên mặt, phạt trẻ, hoặc mô tả âm thanh mạnh bất ngờ. Không dùng cho đánh bằng nắm đấm ('punch').

Examples

She smacked his hand away from the cake.

Cô ấy **tát** tay anh ấy ra khỏi chiếc bánh.

The mother smacked her child for misbehaving.

Người mẹ **tát** con vì cư xử không tốt.

The ball smacked the window and broke it.

Quả bóng **đập mạnh vào** cửa sổ làm vỡ nó.

He accidentally smacked her on the head when reaching for his bag.

Anh ấy vô tình **vỗ mạnh vào** đầu cô ấy khi với lấy túi.

My phone fell and smacked the ground, but luckily it didn't break.

Điện thoại tôi rơi xuống và **va mạnh vào** đất nhưng may mắn là không vỡ.

The door smacked shut behind me in the wind.

Cánh cửa **đóng sập** lại phía sau tôi vì gió.