sleeper” in Vietnamese

toa giường nằmthanh ray đỡ (ray tàu)thành công bất ngờ

Definition

Từ này chỉ toa tàu có giường, thanh ray đỡ dưới đường tàu, hoặc những người/vật bất ngờ trở nên rất thành công hay nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Toa giường nằm’ dùng khi nói về tàu, ‘thanh ray đỡ’ liên quan đến đường ray. ‘Sleeper hit’ thường ám chỉ sản phẩm thành công bất ngờ; ít nói 'sleeper' cho người đang ngủ.

Examples

There’s always a sleeper team that surprises everyone in the tournament.

Luôn có một đội **thành công bất ngờ** làm mọi người bất ngờ trong giải đấu.

The movie turned out to be a sleeper hit.

Bộ phim đó đã trở thành một **thành công bất ngờ**.

She booked a sleeper on the overnight train.

Cô ấy đã đặt vé **toa giường nằm** trên chuyến tàu đêm.

Railroad workers replaced an old sleeper under the tracks.

Công nhân đường sắt đã thay **thanh ray đỡ** cũ dưới đường ray.

Nobody expected the small indie game to become a huge sleeper.

Không ai nghĩ rằng game indie nhỏ này lại trở thành một **thành công bất ngờ** lớn.

He’s a light sleeper and wakes up easily at any noise.

Anh ấy là một người **nhẹ giấc** nên dễ tỉnh dậy bởi tiếng động nhỏ.