sleazy” in Vietnamese

đê tiệntồi tànđáng ngờ

Definition

Miêu tả điều gì hoặc ai đó không trung thực, đê tiện, bẩn thỉu hoặc chất lượng thấp. Thường ám chỉ sự thiếu tôn trọng hoặc không đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng lóng và tiêu cực. Hay dùng cho nơi chốn ('sleazy bar'), người ('sleazy salesman') hay hành động không tử tế.

Examples

He bought a sleazy jacket from a street vendor.

Anh ấy mua một chiếc áo khoác **tồi tàn** từ người bán hàng rong.

That movie was about a sleazy businessman.

Bộ phim nói về một doanh nhân **đáng ngờ**.

The neighborhood has several sleazy bars.

Khu phố này có vài quán bar **đê tiện**.

I wouldn't trust that sleazy car salesman for a second.

Tôi sẽ không tin tay bán xe ô tô **đê tiện** đó một giây nào.

There’s something really sleazy about that nightclub.

Có điều gì đó thật **đê tiện** ở hộp đêm đó.

She left her job because the boss was too sleazy for her to stand.

Cô ấy bỏ việc vì sếp quá **đê tiện**, không chịu nổi.