slapping” in Vietnamese

tátvỗ (tay)chất (lóng)

Definition

Dùng lòng bàn tay đánh ai hoặc vật gì đó. Trong tiếng lóng, cũng dùng để chỉ điều gì đó rất tuyệt hoặc sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

''Tát'' dùng cho hành động vật lý như ''âm thanh tát nước'', ''tát lưng ai đó''. Tiếng lóng ''bài này chất'' dùng giới trẻ, nghĩa là rất hay. Không nhầm với ''vỗ tay'' (clapping).

Examples

The fish kept slapping against the side of the boat.

Con cá cứ liên tục **vỗ** vào thành thuyền.

She was slapping the water with her hand.

Cô ấy đang **tát** nước bằng tay.

He was slapping his friend on the back.

Anh ấy đang **vỗ** lưng bạn.

Stop slapping your sister.

Đừng **tát** em gái nữa.

This beat is slapping!

Nhịp này **chất** quá!

Everyone laughed at the loud slapping sound when he fell.

Mọi người đều cười vì tiếng **vỗ** rất lớn khi anh ấy ngã xuống.