sire” in Vietnamese

bố (động vật giống đực, trong lai giống)bệ hạ (cách xưng hô cổ)

Definition

'Sire' thường chỉ bố đực trong lai giống động vật, nhất là ngựa và chó. Ngoài ra, đây còn là từ cổ dùng để xưng hô với vua hoặc người quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất trong bối cảnh lai giống động vật; ý nghĩa xưng hô với vua rất hiếm và chỉ có trong văn học hoặc truyện cổ.

Examples

The puppy's sire won many prizes.

**Bố** của chú cún con này đã giành nhiều giải thưởng.

That horse is the sire of three fast racers.

Con ngựa đó là **bố** của ba chú ngựa đua nhanh.

In the old story, the knight said, "Yes, sire."

Trong chuyện xưa, hiệp sĩ nói: "Vâng, **bệ hạ**."

Breeders were excited because the young dog's sire came from a famous line.

Những nhà nhân giống rất hào hứng vì **bố** của chú chó trẻ xuất thân từ dòng giống nổi tiếng.

The novel keeps using sire when soldiers speak to the king.

Tiểu thuyết liên tục dùng từ **bệ hạ** khi binh lính nói chuyện với vua.

He was surprised to learn that the champion stallion had sired dozens of foals.

Anh ấy ngạc nhiên khi biết con ngựa giống vô địch đã **làm bố** hàng chục con ngựa non.