“sinful” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó bị coi là rất sai trái theo chuẩn mực đạo đức hay tôn giáo, thường liên quan đến phạm tội lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh đạo đức hoặc tôn giáo. Hay kết hợp với các cụm như 'sinful behavior', 'sinful pleasure'. Đôi khi dùng hài hước cho món ăn ngon. Không dùng cho tội phạm pháp luật.
Examples
Stealing is considered sinful by many religions.
Ăn cắp bị coi là **tội lỗi** theo nhiều tôn giáo.
Some people say lazy days are sinful, but I think rest is important.
Một số người nói những ngày lười biếng là **tội lỗi**, nhưng tôi nghĩ nghỉ ngơi rất quan trọng.
She felt sinful after telling a lie.
Cô ấy cảm thấy **tội lỗi** sau khi nói dối.
Eating too much chocolate can feel a bit sinful.
Ăn quá nhiều sô-cô-la đôi khi cũng cảm thấy hơi **tội lỗi**.
Wow, this dessert is so rich it feels downright sinful!
Wow, món tráng miệng này đậm đà đến mức cảm thấy thật **tội lỗi**!
It’s hard to resist such a sinful temptation.
Thật khó cưỡng lại một sự cám dỗ **tội lỗi** như thế.